超伦轶群

chāo lún yì qúnsiêu luân dật quần

Hán Việt: siêu luân dật quần · Pinyin: chāo lún yì qún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

伦:同类; 轶:超过。形容超群出众。

Cấu tạo: 超 (siêu) + 倫 (luân) + 軼 (dật) + 羣 (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伦:同类; 轶:超过。形容超群出众。

Từ liên quan

Gần nghĩa

超倫軼群 · 轶群绝类 · 轶群绝伦 · 轶群絶类