趨勢科技股份有限公司

qū shì kē jì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī xu thế khoa kĩ cổ phân hữu hạn công ti

Hán Việt: xu thế khoa kĩ cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: qū shì kē jì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (thế) + (khoa) + (kĩ) + (cổ) + (phân) + (hữu) + (hạn) + (công) + (ti)