跑躂 Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 跶Cấu tạo跑 + 跶 Từ liên quan Gần nghĩa跑下 · 跑入 · 跑出 · 跑刀 · 跑分 · 跑到 · 跑去 · 跑反