路遙知馬力日久見人心
lộ diêu tri mã lực nhật cửu kiến nhân tâm
Hán Việt: lộ diêu tri mã lực nhật cửu kiến nhân tâm · Pinyin: lù yáo zhī mǎ lì rì jiǔ jiàn rén xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 遙 (diêu) + 知 (tri) + 馬 (mã) + 力 (lực) + 日 (nhật) + 久 (cửu) + 見 (kiến) + 人 (nhân) + 心 (tâm)