跺抬

duò tái

Pinyin: duò tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.将脚一顿一抬。进攻时摆开的架势。

Cấu tạo: 跺 + 抬 (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.将脚一顿一抬。进攻时摆开的架势。

Từ liên quan

Gần nghĩa

抬举 · 抬升 · 抬头 · 抬愛 · 抬显 · 抬杠 · 抬爱 · 抬盒