踐事 tiễn sự Hán Việt: tiễn sự Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 事 (sự)Hán Việttiễn sựCấu tạo践 + 事 · tiễn + sự nghĩa thành phần: tiễn + sự Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假