踽步

củ bộ

Hán Việt: củ bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 踽 (củ) + 步 (bộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子