蹀步 dié bù·điệp bộ Hán Việt: điệp bộ · Pinyin: dié bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓歌舞时以足跺地打拍子。 Cấu tạo: 蹀 (điệp) + 步 (bộ)Pinyindié bùHán Việtđiệp bộCấu tạo蹀 + 步 · điệp + bộ nghĩa thành phần: điệp + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓歌舞时以足跺地打拍子。 Từ liên quan Gần nghĩa步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子