蹠徒

zhí túchích đồ

Hán Việt: chích đồ · Pinyin: zhí tú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"跖徒"。 2.盗跖一流人物; 横暴凶恶者。

Cấu tạo: 蹠 (chích) + 徒 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

徒倚 · 徒党 · 徒兵 · 徒具 · 徒刑 · 徒勞 · 徒坐 · 徒孙