軼士

yì shìdật sĩ

Hán Việt: dật sĩ · Pinyin: yì shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隐士。

Cấu tạo: 軼 (dật) + 士 (sĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子