輸墨裝置的半自動清洗裝置

shū mò zhuāng zhì de bàn zì dòng qīng xǐ zhuāng zhì thâu mặc trang trí đích bán tự động thanh tẩy trang trí

Hán Việt: thâu mặc trang trí đích bán tự động thanh tẩy trang trí · Pinyin: shū mò zhuāng zhì de bàn zì dòng qīng xǐ zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (mặc) + (trang) + (trí) + (đích) + (bán) + (tự) + (động) + (thanh) + (tẩy) + (trang) + (trí)