轻窕
khinh điệu
Hán Việt: khinh điệu · Pinyin: qīng tiǎo
Tổng quan
lẳng lơ
1.见"轻佻"。
Nghĩa
Việt
- Cihui thất thường
- Cihui nghịch ngợm
- Biên soạn frivolous; capricious; playful
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"轻佻"。
Eng
- Cihui frivolous; capricious; playful
Hán Việt: khinh điệu · Pinyin: qīng tiǎo
lẳng lơ
1.见"轻佻"。