输入品

shū rù pǐnthâu nhập phẩm

Hán Việt: thâu nhập phẩm · Pinyin: shū rù pǐn

Tổng quan

sự nhập, sự nhập khẩu (hàng hoá), ((thường) số nhiều) hàng nhập, hàng nhập khẩu, ý nghĩa, nội dung (của một từ, một văn kiện), tầm quan trọng, nhập, nhập khẩu (hàng hoá...), ngụ ý, ý nói, nghĩa là, ch

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng nhập khẩu
  • Biên soạn 輸入品 hūrùpǐn n. import

Eng

  • JMdict imported goods
  • Cihui 輸入品 hūrùpǐn n. import

Đức

  • Handedict Import

ja

  • JMdict 輸入品(ゆにゅうひん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

输入法 · 輸入 · 输入 · 输入电路 · 输入系统 · 输入设备 · 输入乳糜的 · 输入/输出