迁入

qiān rùthiên nhập

Hán Việt: thiên nhập · Pinyin: qiān rù

Tổng quan

chuyển đến (chỗ ở mới)

Cấu tạo: 遷 (thiên) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển vào
  • Tần suất từ nhập cư; sự đi vào, tiền trả đồ đạc và phí tổn sửa chữa (nhà), đi vào
  • Biên soạn 遷入 iānrù v. move into

Eng

  • Cihui to move in (to new lodging)
  • Tần suất từ 遷入 iānrù v. move into

Đức

  • Handedict Immigration (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住