过期胶卷

quá kì giao quyển

Hán Việt: quá kì giao quyển

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 期 (kì) + 膠 (giao) + 捲 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim hết hạn
  • Biên soạn 過期膠卷 uòqī jiāojuǎn n. expired film M:juǎn

Eng

  • Cihui 過期膠卷 uòqī jiāojuǎn n. expired film M:juǎn
  • Tần suất từ 過期膠卷 uòqī jiāojuǎn n. expired film M:juǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

过期的 · 过期的刊物 · 过期刊物 · 过期支票 · 过期放款 · 过期期刊 · 过期未付 · 过期杂志