过滤嘴儿 quá lự chủy nhi Hán Việt: quá lự chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtquá lự chủy nhiTừ loạidanhCấu tạo過 + 濾 + 嘴 + 兒 · quá + lự + chủy + nhi nghĩa thành phần: quá + lự + chủy + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu lọc thuốcBiên soạn 過濾嘴兒 uòlǜzuǐr ►See guòlǜzuǐEngCihui 過濾嘴兒 uòlǜzuǐr ►See guòlǜzuǐ Từ liên quan Gần nghĩa过滤性的 · 过滤嘴 · 过滤嘴香烟 · 过滤器 · 過濾嘴 · 过滤出来 · 过滤单元 · 过滤浴液