近似解

jìn sì jiěcận tự giải

Hán Việt: cận tự giải · Pinyin: jìn sì jiě

Tổng quan

nghiệm xấp xỉ

Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiệm xấp xỉ
  • Tần suất từ nghiệm xấp xỉ

Eng

  • JMdict approximate solution
  • Cihui approximate solution
  • Tần suất từ approximate solution

ja

  • JMdict 近似解(きんじかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

近似値 · 近似值 · 近似商 · 近似的 · 近似 · 近似等级 · 近似三角形 · 近似人类的