還必須進行艱苦的努力

huán bì xū jìn xíng jiān kǔ de nǔ lì hoàn tất tu tiến hành gian khổ đích nỗ lực

Hán Việt: hoàn tất tu tiến hành gian khổ đích nỗ lực · Pinyin: huán bì xū jìn xíng jiān kǔ de nǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tất) + (tu) + (tiến) + (hành) + (gian) + (khổ) + (đích) + (nỗ) + (lực)