進人若將加諸膝,退人若將墜諸淵

jìn rén ruò jiāng jiā zhū xī,tuì rén ruò jiāng zhuì zhū yuān

Pinyin: jìn rén ruò jiāng jiā zhū xī,tuì rén ruò jiāng zhuì zhū yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (nhân) + (nhược) + (tương) + (gia) + (chư) + (tất) + + 退 (thối) + (nhân) + (nhược) + (tương) + (trụy) + (chư) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加诸膝:放在膝盖上;坠诸渊:推进深渊。指不讲原则,感情用事,对别人的爱憎态度,全凭自己的好恶来决定。