迫人

pò rénbách nhân

Hán Việt: bách nhân · Pinyin: pò rén

Tổng quan

bức nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指见识浅陋的人。 2.逼迫人。

Cấu tạo: 迫 (bách) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bức bách, áp lực
  • VietPhrases bức nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指见识浅陋的人。 2.逼迫人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人