追踪除错 truy tung trừ thác Hán Việt: truy tung trừ thác Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 除 (trừ) + 錯 (thác)Hán Việttruy tung trừ thácTừ loạithànhCấu tạo追 + 蹤 + 除 + 錯 · truy + tung + trừ + thác nghĩa thành phần: truy + tung + trừ + thác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gỡ lỗi theo dõiBiên soạn 追蹤除錯 huīzōngchúcuò f.e. <comp.> trace debugEngCihui 追蹤除錯 huīzōngchúcuò f.e. <comp.> trace debug Từ liên quan Gần nghĩa追踪号码 · 追踪报导 · 追踪调查 · 追踪者 · 追踪问迹 · 追踪觅影 · 追踪某人 · 除錯工具