逃生不避路,到處便爲家
Pinyin: táo shēng bù bì lù,dào chù biàn wéi jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 逃 (đào) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 避 (tị) + 路 (lộ) + , + 到 (đáo) + 處 (xử) + 便 (tiện) + 爲 (vi) + 家 (gia)
Pinyin: táo shēng bù bì lù,dào chù biàn wéi jiā
Cấu tạo: 逃 (đào) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 避 (tị) + 路 (lộ) + , + 到 (đáo) + 處 (xử) + 便 (tiện) + 爲 (vi) + 家 (gia)