逕隧 kính toại Hán Việt: kính toại Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 隧 (toại)Hán Việtkính toạiCấu tạo迳 + 隧 · kính + toại nghĩa thành phần: kính + toại Từ liên quan Gần nghĩa迳向 · 迳庭 · 迳流 · 迳直 · 迳自 · 迳赛 · 迳迹 · 逕交