道格拉斯理查郝夫斯台特
đạo cách lạp tư lí tra hác phu tư thai đặc
Hán Việt: đạo cách lạp tư lí tra hác phu tư thai đặc · Pinyin: dào gé lā sī lǐ chá hǎo fū sī tái tè
Tổng quan
Cấu tạo: 道 (đạo) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 理 (lí) + 查 (tra) + 郝 (hác) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 台 (thai) + 特 (đặc)