遵從
tuân tòng
Hán Việt: tuân tòng · Pinyin: zūn cóng
Tổng quan
tuân theo | làm theo (chỉ thị) | tuân phục (phán quyết của cấp trên)
Nghĩa
Việt
- Cihui tuân theo | làm theo (chỉ thị) | tuân phục (phán quyết của cấp trên)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遵守依從。如:「遵從上級的指示。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遵照并服从。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遵照并服从。
Eng
- CC-CEDICT to comply with|to follow (directives)|to defer (to the judgment of superiors)
- Cihui to comply with; to follow (directives); to defer (to the judgment of superiors)