都是你的

đô thị nhĩ đích

Hán Việt: đô thị nhĩ đích

Tổng quan

Cấu tạo: 都 (đô) + 是 (thị) + 你 (nhĩ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

你的东西 · 你的姓名 · 你的表慢 · 你的好身材