鄙俴 bǐ jiàn Pinyin: bǐ jiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"鄙浅"。 Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 俴Pinyinbǐ jiànCấu tạo鄙 + 俴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鄙浅"。 Từ liên quan Gần nghĩa鄙事 · 鄙亵 · 鄙人 · 鄙俗 · 鄙俚 · 鄙倍 · 鄙儒 · 鄙劣