酯基转移 zhǐ jī zhuǎn yí·chỉ cơ chuyển di Hán Việt: chỉ cơ chuyển di · Pinyin: zhǐ jī zhuǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 酯 (chỉ) + 基 (cơ) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Pinyinzhǐ jī zhuǎn yíHán Việtchỉ cơ chuyển diCấu tạo酯 + 基 + 轉 + 移 · chỉ + cơ + chuyển + di nghĩa thành phần: chỉ + cơ + chuyển + di Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển vị esteĐứcHandedict Umesterung Từ liên quan Gần nghĩa转移安置 · 转移性的 · 转移支付 · 转移网络 · 转移视线 · 转移阵地 · 转移酶 · 转移人工