酷鹏 kù péng·khốc bằng Hán Việt: khốc bằng · Pinyin: kù péng Tổng quan phiếu giảm giá (từ mượn) Cấu tạo: 酷 (khốc) + 鵬 (bằng)Pinyinkù péngHán Việtkhốc bằngTừ loạidanhCấu tạo酷 + 鵬 · khốc + bằng nghĩa thành phần: khốc + bằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phiếu giảm giá Từ liên quan Gần nghĩa酷似 · 酷使 · 酷儿 · 酷刑 · 酷吏 · 酷害 · 酷寒 · 酷暑