释放人质

shì fàng rén zhìthích phóng nhân chất

Hán Việt: thích phóng nhân chất · Pinyin: shì fàng rén zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 人 (nhân) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải cứu con tin

Đức

  • Handedict Geiselbefreiung

Từ liên quan

Gần nghĩa

释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 释放令 · 释放者 · 人质危机 · 人质录像 · 释放关押