釋迦因陀羅

thích già nhân đà la

Hán Việt: thích già nhân đà la

Tổng quan

(天名)舊云釋提桓因。見釋提桓因條。☸

Cấu tạo: 释 (thích) + 迦 (già) + 因 (nhân) + 陀 (đà) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)舊云釋提桓因。見釋提桓因條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

释迦牟尼佛 · 釋迦彌多羅 · 釋迦文佛塔 · 釋迦毘楞伽 · 陀羅尼三昧 · 陀羅尼句經 · 陀羅尼集經 · 陀羅尼雜集