裡瓦達維亞海軍準將城
lí ngõa đạt duy á hải quân chuẩn tương thành
Hán Việt: lí ngõa đạt duy á hải quân chuẩn tương thành · Pinyin: lǐ wǎ dá wéi yà hǎi jūn zhǔn jiāng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 裡 (lí) + 瓦 (ngõa) + 達 (đạt) + 維 (duy) + 亞 (á) + 海 (hải) + 軍 (quân) + 準 (chuẩn) + 將 (tương) + 城 (thành)