量器
lượng khí
Hán Việt: lượng khí · Pinyin: liáng qì
Tổng quan
bình đo
测量重量、容积等的器具,如量杯、量筒、量瓶等。
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ đo lường
- Tần suất từ bình đo , dụng cụ đo lường
- Biên soạn 量器 liángqì* n. measuring instrument
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 测量重量、容积等的器具,如量杯、量筒、量瓶等。
Eng
- JMdict measure for volume
- Cihui measuring vessel; measuring apparatus
- Tần suất từ 量器 liángqì* n. measuring instrument
Đức
- Handedict Messer
ja
- JMdict 量器(りょうき)