量小非君子,無毒不丈夫
Pinyin: liàng xiǎo fēi jūn zǐ,wú dú bù zhàng fū
Tổng quan
Cấu tạo: 量 (lượng) + 小 (tiểu) + 非 (phi) + 君 (quân) + 子 (tử) + , + 無 (vô) + 毒 (độc) + 不 (bất) + 丈 (trượng) + 夫 (phu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 量:气量。气量小不是有才德的人。对仇敌打击不彻底算不得有作为的男人。