金屬氧化物半導體場效電晶體

jīn shǔ yǎng huà wù bàn dǎo tǐ chǎng xiào diàn jīng tǐ kim chúc dưỡng hóa vật bán đạo thể tràng hiệu điện tinh thể

Hán Việt: kim chúc dưỡng hóa vật bán đạo thể tràng hiệu điện tinh thể · Pinyin: jīn shǔ yǎng huà wù bàn dǎo tǐ chǎng xiào diàn jīng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (dưỡng) + (hóa) + (vật) + (bán) + (đạo) + (thể) + (tràng) + (hiệu) + (điện) + (tinh) + (thể)