金枝葉 jīn zhī yè·kim chi diệp Hán Việt: kim chi diệp · Pinyin: jīn zhī yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"金枝玉叶"。 Cấu tạo: 金 (kim) + 枝 (chi) + 葉 (diệp)Pinyinjīn zhī yèHán Việtkim chi diệpCấu tạo金 + 枝 + 葉 · kim + chi + diệp nghĩa thành phần: kim + chi + diệp Từ liên quan Gần nghĩa枝叶扶疏 · 金枝玉叶 · 枝葉 · 金枝 · 金枝花萼 · 枝叶相持 · 枝叶扶苏 · 枝叶硕茂