釵分 chāi fēn·sai phân Hán Việt: sai phân · Pinyin: chāi fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻夫妻或恋人分离。 Cấu tạo: 釵 (sai) + 分 (phân)Pinyinchāi fēnHán Việtsai phânCấu tạo釵 + 分 · sai + phân nghĩa thành phần: sai + phân Từ liên quan Gần nghĩa分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會