鉅什

cự thập

Hán Việt: cự thập

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.巨大篇什。

Cấu tạo: 巨 (cự) + 什 (thập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么 · 什叶 · 什器 · 什物 · 什肇 · 什菜 · 什邡 · 什锦