鉢他

bát tha

Hán Việt: bát tha

Tổng quan

(雜語)譯曰一升。見楞伽經。巴Pattha。☸

Cấu tạo: 钵 (bát) + 他 (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)譯曰一升。見楞伽經。巴Pattha。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光