錙徒 truy đồ Hán Việt: truy đồ Tổng quan Cấu tạo: 锱 (truy) + 徒 (đồ)Hán Việttruy đồCấu tạo锱 + 徒 · truy + đồ nghĩa thành phần: truy + đồ Từ liên quan Gần nghĩa徒倚 · 徒党 · 徒兵 · 徒具 · 徒刑 · 徒劳 · 徒勞 · 徒坐