鍊兵 luyện binh Hán Việt: luyện binh Tổng quan Tập cho lính chiến đấu quen, giỏi Cấu tạo: 炼 (luyện) + 兵 (binh)Hán Việtluyện binhTừ loạiđộngCấu tạo炼 + 兵 · luyện + binh nghĩa thành phần: luyện + binh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tập luyện binh lính Từ liên quan Gần nghĩa兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力