错落高下 cuò luò gāo xià·thác lạc cao hạ Hán Việt: thác lạc cao hạ · Pinyin: cuò luò gāo xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹言长短高低。 Cấu tạo: 錯 (thác) + 落 (lạc) + 高 (cao) + 下 (hạ)Pinyincuò luò gāo xiàHán Việtthác lạc cao hạCấu tạo錯 + 落 + 高 + 下 · thác + lạc + cao + hạ nghĩa thành phần: thác + lạc + cao + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言长短高低。 Từ liên quan Gần nghĩa高下其手 · 高下任心 · 错落有致 · 错落不齐 · 高下在心 · 高下在手 · 高下在口 · 错落参差