镂金雕玉 lũ kim điêu ngọc Hán Việt: lũ kim điêu ngọc Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 金 (kim) + 雕 (điêu) + 玉 (ngọc)Hán Việtlũ kim điêu ngọcTừ loạithànhCấu tạo鏤 + 金 + 雕 + 玉 · lũ + kim + điêu + ngọc nghĩa thành phần: lũ + kim + điêu + ngọc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khắc vàng chạm ngọcBiên soạn id. a fine piece of writingEngCihui 鏤金雕玉 òujīndiāoyù id. a fine piece of writing Từ liên quan Gần nghĩa镂金错彩 · 镂金铺翠 · 雕玉双联 · 镂金错采 · 鏤金鋪翠 · 鏤金錯采