镂金铺翠 lòu jīn pù cuì·lũ kim phô thúy Hán Việt: lũ kim phô thúy · Pinyin: lòu jīn pù cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容缤纷的色彩。 Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 金 (kim) + 鋪 (phô) + 翠 (thúy)Pinyinlòu jīn pù cuìHán Việtlũ kim phô thúyCấu tạo鏤 + 金 + 鋪 + 翠 · lũ + kim + phô + thúy nghĩa thành phần: lũ + kim + phô + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容缤纷的色彩。 Từ liên quan Gần nghĩa镂金错彩 · 镂金错采 · 鋪翠銷金 · 鏤金鋪翠 · 鏤金錯采 · 铺翠销金 · 镂金雕玉