雕玉双联

diāo yǔ shuāng liánđiêu ngọc song liên

Hán Việt: điêu ngọc song liên · Pinyin: diāo yǔ shuāng lián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

雕玉:用玉雕成,形容华美、工巧; 双联:律诗中相对偶的两句。形容属对极为精巧。

Cấu tạo: 雕 (điêu) + 玉 (ngọc) + 雙 (song) + 聯 (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕玉:用玉雕成,形容华美、工巧; 双联:律诗中相对偶的两句。形容属对极为精巧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

双联作业 · 双联加工 · 双联印刷 · 双联印版 · 双联折帖 · 双联拼版 · 双联火道 · 双联生产