長期共存
trường kì cộng tồn
Hán Việt: trường kì cộng tồn · Pinyin: cháng qī gòng cún
Tổng quan
cùng tồn tại lâu dài
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cùng tồn tại lâu
- Google Alex v6 cùng tồn tại lâu dài
- Tần suất từ cùng tồn tại lâu dài
- Biên soạn 長期共存 hángqīgòngcún f.e. long term co-existence
Eng
- Cihui long-term coexistence
- Tần suất từ 長期共存 hángqīgòngcún f.e. long term co-existence