閫則 khổn tắc Hán Việt: khổn tắc Tổng quan Cách thức phép tắc mà đàn bà con gái phải theo Cấu tạo: 阃 (khổn) + 则 (tắc)Hán Việtkhổn tắcTừ loạidanhCấu tạo阃 + 则 · khổn + tắc nghĩa thành phần: khổn + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phép tắc phụ nữ Từ liên quan Gần nghĩa则个 · 则声 · 则是 · 則例 · 則劇 · 則度 · 則聲 · 閫行