閱叉

duyệt xoa

Hán Việt: duyệt xoa

Tổng quan

(異類)即夜叉也。☸

Cấu tạo: 阅 (duyệt) + 叉 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)即夜叉也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子 · 叉形 · 叉手