閽吏

hūn lìhôn lại

Hán Việt: hôn lại · Pinyin: hūn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.守门的小吏。

Cấu tạo: 閽 (hôn) + 吏 (lại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 吏习 · 吏书 · 吏事