閾值 yù zhí·quắc trị Hán Việt: quắc trị · Pinyin: yù zhí Tổng quan giá trị ngưỡng Cấu tạo: 閾 (quắc) + 值 (trị)Pinyinyù zhíHán Việtquắc trịTừ loạidanhCấu tạo閾 + 值 · quắc + trị nghĩa thành phần: quắc + trị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị ngưỡngEngCihui thresholdĐứcHandedict Schwellenpotenzial Từ liên quan Gần nghĩa值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日